肩息 jiān xī · kiên tức Hán Việt: kiên tức · Pinyin: jiān xī Tổng quan Cấu tạo: 肩 (kiên) + 息 (tức)Pinyinjiān xīHán Việtkiên tứcCấu tạo肩 + 息 · kiên + tức nghĩa thành phần: kiên + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 气喘。谓呼吸困难﹐抬肩以助呼吸。Tân Hoa Tự Điển 1.气喘。谓呼吸困难﹐抬肩以助呼吸。