肩扛

jiān káng kiên giang

Hán Việt: kiên giang · Pinyin: jiān káng

Tổng quan

mang trên vai

Cấu tạo: (kiên) + (giang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mang trên vai

Eng

  • CC-CEDICT to carry on the shoulder
  • Cihui to carry on the shoulder