肩扛 jiān káng·kiên giang Hán Việt: kiên giang · Pinyin: jiān káng Tổng quan mang trên vai Cấu tạo: 肩 (kiên) + 扛 (giang)Pinyinjiān kángHán Việtkiên giangTừ loạiđộngCấu tạo肩 + 扛 · kiên + giang nghĩa thành phần: kiên + giang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vácEngCihui to carry on the shoulder Từ liên quan Gần nghĩa扛举 · 扛活 · 肩上 · 肩墙 · 肩墻 · 肩头 · 肩宽 · 肩寬