肩披

kiên phi

Hán Việt: kiên phi

Tổng quan

PHỊ, PHỆ áo khoác ngắn tay mỏng

Cấu tạo: 肩 (kiên) + 披 (phi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo khoác ngắn tay mỏng。一種婦女的薄披肩,兩端形成袖狀。

Từ liên quan

Gần nghĩa

披上 · 披剃 · 披削 · 披卷 · 披垂 · 披巾 · 披拂 · 披挂