肩排 jiān pái · kiên bài Hán Việt: kiên bài · Pinyin: jiān pái Tổng quan Cấu tạo: 肩 (kiên) + 排 (bài)Pinyinjiān páiHán Việtkiên bàiCấu tạo肩 + 排 · kiên + bài nghĩa thành phần: kiên + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肩挨着肩。谓人多杂沓。Tân Hoa Tự Điển 1.肩挨着肩。谓人多杂沓。