肩摩 kiên ma Hán Việt: kiên ma Tổng quan Cấu tạo: 肩 (kiên) + 摩 (ma)Hán Việtkiên maCấu tạo肩 + 摩 · kiên + ma nghĩa thành phần: kiên + ma Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 肩與肩互相摩擦。形容人多。《聊齋志異.卷一.王成》:「至邸,則鶉人肩摩於墀下。」也作「肩靡」。