肩炎 kiên viêm Hán Việt: kiên viêm Tổng quan Cấu tạo: 肩 (kiên) + 炎 (viêm)Hán Việtkiên viêmCấu tạo肩 + 炎 · kiên + viêm nghĩa thành phần: kiên + viêm