肩痛 kiên thống Hán Việt: kiên thống Tổng quan đau vai。肩部疼痛。 Cấu tạo: 肩 (kiên) + 痛 (thống)Hán Việtkiên thốngCấu tạo肩 + 痛 · kiên + thống nghĩa thành phần: kiên + thống Nghĩa ViệtCihui đau vai。肩部疼痛。