肩的

kiên đích

Hán Việt: kiên đích

Tổng quan

(giải phẫu) (thuộc) xương cánh tay; (thuộc) cánh tay (thuộc) vai; (thuộc) xương vai ((cũng) scapulary), (như) scapulary, băng để băng xương vai, (giải phẫu) xương vai, (động vật học) lông vai (chim)

Cấu tạo: 肩 (kiên) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc về vai

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情