肩筐

jiān kuāng kiên khuông

Hán Việt: kiên khuông · Pinyin: jiān kuāng

Tổng quan

sọt, thúng, gi

Cấu tạo: (kiên) + (khuông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sọt, thúng, gi