肩胛
kiên giáp
Hán Việt: kiên giáp · Pinyin: jiān jiǎ
Tổng quan
vai | vùng xương bả vai | xương bả vai
Nghĩa
Việt
- Cihui vai | vùng xương bả vai | xương bả vai
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 肩胛骨的簡稱,位於肩膀之背側部位。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 肩膀; 医学上指肩膀的后部。
- Tân Hoa Tự Điển ①肩膀。②医学上指肩膀的后部。
Eng
- CC-CEDICT shoulder|scapular region|scapula
- Cihui 肩胛 jiānjiǎ n. shoulder-bone