肩輿

jiān yú kiên dư

Hán Việt: kiên dư · Pinyin: jiān yú

Tổng quan

kiệu: cáng

Cấu tạo: (kiên) + 輿 (dư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiệu: cáng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"肩辺"。亦作"肩舁"; 轿子; 抬着轿子。谓乘坐轿子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"肩辺"。亦作"肩舁"。 2.轿子。 3.抬着轿子。谓乘坐轿子。

Eng

  • Cihui 肩輿 jiānyú n. sedan chair M:¹fù

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

轿子