肩荷

jiān hé kiên hà

Hán Việt: kiên hà · Pinyin: jiān hé

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肩挑或肩扛; 担负。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肩挑或肩扛。 2.担负。

Eng

  • Cihui 肩荷 iānhè v. carry on the shoulders; shoulder