肩販 jiān fàn · kiên phiến Hán Việt: kiên phiến · Pinyin: jiān fàn Tổng quan Cấu tạo: 肩 (kiên) + 販 (phiến)Pinyinjiān fànHán Việtkiên phiếnCấu tạo肩 + 販 · kiên + phiến nghĩa thành phần: kiên + phiến