肩販

jiān fàn kiên phiến

Hán Việt: kiên phiến · Pinyin: jiān fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肩挑的小贩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肩挑的小贩。