肩起
kiên khởi
Hán Việt: kiên khởi · Pinyin: jiān qǐ
Tổng quan
gánh vác | đảm nhận (trách nhiệm, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui gánh vác | đảm nhận (trách nhiệm, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT to bear|to shoulder (responsibilities etc)
- Cihui to bear; to shoulder (responsibilities etc)