肩迫

jiān pò kiên bách

Hán Việt: kiên bách · Pinyin: jiān pò

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (bách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两肩相并。形容亲密。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两肩相并。形容亲密。