肩項 jiān xiàng · kiên hạng Hán Việt: kiên hạng · Pinyin: jiān xiàng Tổng quan Cấu tạo: 肩 (kiên) + 項 (hạng)Pinyinjiān xiàngHán Việtkiên hạngCấu tạo肩 + 項 · kiên + hạng nghĩa thành phần: kiên + hạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹项背。常喻前人的事纪声望。Tân Hoa Tự Điển 1.犹项背。常喻前人的事纪声望。