肫恳 zhūn kěn·truân khẩn Hán Việt: truân khẩn · Pinyin: zhūn kěn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.诚厚恳挚。 Cấu tạo: 肫 (truân) + 懇 (khẩn)Pinyinzhūn kěnHán Việttruân khẩnCấu tạo肫 + 懇 · truân + khẩn nghĩa thành phần: truân + khẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.诚厚恳挚。 Từ liên quan Gần nghĩa恳切 · 恳恳 · 恳托 · 恳挚 · 恳求 · 恳请 · 恳谈 · 恳辞