肫惻 zhūn cè · truân trắc Hán Việt: truân trắc · Pinyin: zhūn cè Tổng quan Cấu tạo: 肫 (truân) + 惻 (trắc)Pinyinzhūn cèHán Việttruân trắcCấu tạo肫 + 惻 · truân + trắc nghĩa thành phần: truân + trắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓诚恳而富于同情之心。Tân Hoa Tự Điển 1.谓诚恳而富于同情之心。