肫肝 truân can Hán Việt: truân can Tổng quan Cấu tạo: 肫 (truân) + 肝 (can)Hán Việttruân canCấu tạo肫 + 肝 · truân + can nghĩa thành phần: truân + can Nghĩa EngCihui 肫肝 hūngān n. gizzard and liver (as food)