肫肫煦煦

zhūn zhūn xù xù truân truân hú hú

Hán Việt: truân truân hú hú · Pinyin: zhūn zhūn xù xù

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (truân) + (hú) + (hú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容恳挚而热忱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容恳挚而热忱。