肯於 khẳng vu Hán Việt: khẳng vu Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 於 (vu)Hán Việtkhẳng vuCấu tạo肯 + 於 · khẳng + vu nghĩa thành phần: khẳng + vu Nghĩa EngCihui 肯於 ěnyú v.p. be willing to