肯亞

kěn yà khẳng á

Hán Việt: khẳng á · Pinyin: kěn yà

Tổng quan

Kenya (Đài Loan) (viết là 肯尼亞|肯尼亚 ở Trung Quốc)

Cấu tạo: (khẳng) + (á)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kenya (Đài Loan) (viết là 肯尼亞|肯尼亚 ở Trung Quốc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於非洲東部。參見「肯亞共和國」條。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) Kenya
  • Cihui (Tw) Kenya