肯分

kěn fēn khẳng phân

Hán Việt: khẳng phân · Pinyin: kěn fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (khẳng) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恰恰;凑巧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恰恰;凑巧。