肯切

khẳng thiết

Hán Việt: khẳng thiết

Tổng quan

sự vững chắc; sức thuyết phục (lập luận)

Cấu tạo: (khẳng) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự vững chắc; sức thuyết phục (lập luận)