肯切

khẳng thiết

Hán Việt: khẳng thiết

Tổng quan

sự vững chắc; sức thuyết phục (lập luận)

Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 切 (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vững chắc
  • Tần suất từ sự vững chắc; sức thuyết phục (lập luận)

Từ liên quan

Gần nghĩa

切下 · 切中 · 切入 · 切刀 · 切切 · 切削 · 切割 · 切勿