肯可 kěn kě · khẳng khả Hán Việt: khẳng khả · Pinyin: kěn kě Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 可 (khả)Pinyinkěn kěHán Việtkhẳng khảCấu tạo肯 + 可 · khẳng + khả nghĩa thành phần: khẳng + khả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赞成;同意。Tân Hoa Tự Điển 1.赞成;同意。