肯堂

kěn táng khẳng đường

Hán Việt: khẳng đường · Pinyin: kěn táng

Tổng quan

Cấu tạo: (khẳng) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"肯堂肯构"。