肯心

kěn xīn khẳng tâm

Hán Việt: khẳng tâm · Pinyin: kěn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khẳng) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘心;称心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.甘心;称心。