肯惱 kěn nǎo · khẳng não Hán Việt: khẳng não · Pinyin: kěn nǎo Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 惱 (não)Pinyinkěn nǎoHán Việtkhẳng nãoCấu tạo肯 + 惱 · khẳng + não nghĩa thành phần: khẳng + não