肯正 kěn zhèng · khẳng chánh Hán Việt: khẳng chánh · Pinyin: kěn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 正 (chánh)Pinyinkěn zhèngHán Việtkhẳng chánhCấu tạo肯 + 正 · khẳng + chánh nghĩa thành phần: khẳng + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秉公持正。Tân Hoa Tự Điển 1.秉公持正。