肯特

kěn tè khẳng đặc

Hán Việt: khẳng đặc · Pinyin: kěn tè

Tổng quan

Kent (hạt của Anh)

Cấu tạo: (khẳng) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kent (hạt của Anh)

Eng

  • CC-CEDICT Kent (English county)
  • Cihui Kent (English county)