肯特

kěn tèkhẳng đặc

Hán Việt: khẳng đặc · Pinyin: kěn tè

Tổng quan

Kent (hạt của Anh)

Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kent
  • Tần suất từ Kent (hạt của Anh)

Eng

  • Cihui Kent (English county)
  • Tần suất từ Kent (English county)

Từ liên quan

Gần nghĩa

特为 · 特么 · 特产 · 特价 · 特任 · 特体 · 特使 · 特例