肯確 kěn què · khẳng xác Hán Việt: khẳng xác · Pinyin: kěn què Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 確 (xác)Pinyinkěn quèHán Việtkhẳng xácCấu tạo肯 + 確 · khẳng + xác nghĩa thành phần: khẳng + xác Nghĩa EngCihui 肯確 ěnquè adv. indeed; truly; surely