肯要 kěn yào · khẳng yếu Hán Việt: khẳng yếu · Pinyin: kěn yào Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 要 (yếu)Pinyinkěn yàoHán Việtkhẳng yếuCấu tạo肯 + 要 · khẳng + yếu nghĩa thành phần: khẳng + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 要点;关键。Tân Hoa Tự Điển 1.要点;关键。