肯認

kěn rèn khẳng nhận

Hán Việt: khẳng nhận · Pinyin: kěn rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (khẳng) + (nhận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 认可;同意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.认可;同意。