肯道

kěn dào khẳng đạo

Hán Việt: khẳng đạo · Pinyin: kěn dào

Tổng quan

Cấu tạo: (khẳng) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愿意。道﹐助词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.愿意。道﹐助词。