肯首 kěn shǒu · khẳng thủ Hán Việt: khẳng thủ · Pinyin: kěn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 首 (thủ)Pinyinkěn shǒuHán Việtkhẳng thủCấu tạo肯 + 首 · khẳng + thủ nghĩa thành phần: khẳng + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 点头表示同意。Tân Hoa Tự Điển 1.点头表示同意。