肱骨
quăng cốt
Hán Việt: quăng cốt · Pinyin: gōng gǔ
Tổng quan
xương cánh tay ương bắp tay. quăng cốt quăng cốt ☆Xương bắp tay.
Nghĩa
Việt
- Cihui xương cánh tay ương bắp tay. quăng cốt quăng cốt ☆Xương bắp tay.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 上肢最大的長骨,上端跟肩部相連,下端跟尺骨和橈骨相連。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 上臂中的长骨,上端跟肩胛骨相连,下端跟尺骨和桡骨相连。(图“人的骨骼”)
Eng
- CC-CEDICT humerus
- Cihui humerus