育人

yù rén dục nhân

Hán Việt: dục nhân · Pinyin: yù rén

Tổng quan

giáo dục con người (đặc biệt về đạo đức)

Cấu tạo: (dục) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáo dục con người (đặc biệt về đạo đức)

Eng

  • CC-CEDICT to educate people (esp. morally)
  • Cihui to educate people (esp. morally)