育兒

yù ér dục nhi

Hán Việt: dục nhi · Pinyin: yù ér

Tổng quan

nuôi dạy trẻ

Cấu tạo: (dục) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuôi dạy trẻ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.哺育幼兒。 2.有關幼兒哺育、教養等的專業知識。包括兒童發展、兒童保育、婦嬰衛生、兒童心理學、家庭教育等。

Eng

  • CC-CEDICT to raise a child
  • Cihui 育兒 ù'ér v.o. nurture/raise a child