育養
dục dưỡng
Hán Việt: dục dưỡng · Pinyin: yù yǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 畜养;生息; 抚养;养育。
- Tân Hoa Tự Điển 1.畜养;生息。 2.抚养;养育。
Eng
- Cihui 育養 ùyǎng v. 1. bring up; foster 2. raise; breed
Hán Việt: dục dưỡng · Pinyin: yù yǎng