育嬰

yù yīngdục anh

Hán Việt: dục anh · Pinyin: yù yīng

Tổng quan

chăm sóc em bé

新华 · Tân Hoa Đại lục

照顧撫育嬰兒。如:「育嬰室」、「育嬰中心」。

Cấu tạo: 育 (dục) + 嬰 (anh)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Nuôi nấng trẻ nhỏ, trẻ mồ côi.; chăm sóc em bé; uôi nấng trẻ nhỏ, trẻ mồ côi
  • Biên soạn 育嬰 yùyīng* v.o. nurse a baby

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 照顧撫育嬰兒。如:「育嬰室」、「育嬰中心」。

Eng

  • Cihui 育嬰 yùyīng* v.o. nurse a baby
  • Tần suất từ 育嬰 yùyīng* v.o. nurse a baby

other

  • Nguồn khác Nuôi nấng trẻ nhỏ, trẻ mồ côi

Từ liên quan

Gần nghĩa

育嬰假 · 育嬰師 · 育嬰堂 · 育嬰女佣 · 嬰兒 · 嬰孩 · 嬰猴 · 嬰城