育嬰

yù yīng dục anh

Hán Việt: dục anh · Pinyin: yù yīng

Tổng quan

chăm sóc em bé

Cấu tạo: (dục) + (anh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chăm sóc em bé
  • Cihui dục anh dục anh ☆Nuôi nấng trẻ nhỏ, trẻ mồ côi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 照顧撫育嬰兒。如:「育嬰室」、「育嬰中心」。

Eng

  • CC-CEDICT to look after a baby
  • Cihui 育嬰 yùyīng* v.o. nurse a baby