育孤 dục cô Hán Việt: dục cô Tổng quan Cấu tạo: 育 (dục) + 孤 (cô)Hán Việtdục côCấu tạo育 + 孤 · dục + cô nghĩa thành phần: dục + cô Nghĩa EngCihui 育孤 yùgū v.o. rear orphans