育性 dục tính Hán Việt: dục tính Tổng quan Cấu tạo: 育 (dục) + 性 (tính)Hán Việtdục tínhCấu tạo育 + 性 · dục + tính nghĩa thành phần: dục + tính Nghĩa EngCihui 育性 ùxìng n. <agr.> fertility