育成 dục thành Hán Việt: dục thành Tổng quan Cấu tạo: 育 (dục) + 成 (thành)Hán Việtdục thànhCấu tạo育 + 成 · dục + thành nghĩa thành phần: dục + thành Nghĩa EngCihui 育成 yùchéng r.v. <agr.> experiment in growing sth.jaJMdict rearing|training|nurture|cultivation|promotion