育有 yù yǒu·dục hữu Hán Việt: dục hữu · Pinyin: yù yǒu Tổng quan là cha mẹ của (một đứa trẻ) Cấu tạo: 育 (dục) + 有 (hữu)Pinyinyù yǒuHán Việtdục hữuTừ loạiđộngCấu tạo育 + 有 · dục + hữu nghĩa thành phần: dục + hữu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sinh conEngCihui to be the parent of (a child) Từ liên quan Gần nghĩa有为 · 有之 · 有了 · 有事 · 有些 · 有人 · 有份 · 有伤