育林

yù lín dục lâm

Hán Việt: dục lâm · Pinyin: yù lín

Tổng quan

trồng cây gây rừng; trồng rừng。培植森林。 封山育林 trồng cây gây rừng

Cấu tạo: (dục) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trồng cây gây rừng; trồng rừng。培植森林。 封山育林 trồng cây gây rừng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 培植森林:封山~。

Eng

  • Cihui 育林 ùlín v.o. afforest

ja

  • JMdict silviculture|afforestation