育林學 dục lâm học Hán Việt: dục lâm học Tổng quan Cấu tạo: 育 (dục) + 林 (lâm) + 學 (học)Hán Việtdục lâm họcCấu tạo育 + 林 + 學 · dục + lâm + học nghĩa thành phần: dục + lâm + học Nghĩa EngCihui 育林學 ùlínxué n. silviculture