育樹 dục thụ Hán Việt: dục thụ Tổng quan Cấu tạo: 育 (dục) + 樹 (thụ)Hán Việtdục thụCấu tạo育 + 樹 · dục + thụ nghĩa thành phần: dục + thụ Nghĩa EngCihui 育樹 yùshù v.o. cultivate trees