育種

yù zhǒng dục chủng

Hán Việt: dục chủng · Pinyin: yù zhǒng

Tổng quan

nhân giống | sự nhân giống

Cấu tạo: (dục) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân giống | sự nhân giống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以人為方式將動、植物的品種加以栽培、飼養或改良的過程。比較常見的育種方法有自然變異、引種、雜交與誘變等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用人工方法选育动﹑植物的新品种。对于优生常有决定作用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用人工方法选育动﹑植物的新品种。对于优生常有决定作用。

Eng

  • CC-CEDICT to breed|breeding
  • Cihui to breed; breeding

ja

  • JMdict breeding (of plants or animals)