育苗
dục miêu
Hán Việt: dục miêu · Pinyin: yù miáo
Tổng quan
ươm giống: ươm mạ/ươm cây
Nghĩa
Việt
- Cihui ươm giống: ươm mạ/ươm cây
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在苗圃或溫室裡培育植物幼苗。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在苗圃﹑温床或温室里培育植物幼苗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在苗圃﹑温床或温室里培育植物幼苗。
Eng
- CC-CEDICT to raise seedlings or saplings
- Cihui 育苗 ùmiáo v.o. raise seedlings
ja
- JMdict raising seedlings